chơi vơi

adj
  1. Lonely, solitary
    • hòn đảo nhỏ chơi vơi giữa biển
      a small lonely island on the high sea

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chơi vơi"

chơi vơi
Ngọn hải đăng đứng chơi vơi giữa biển khơi.